oxford bags
/'ɔksfədbægz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Quần rộng: "Oxford bags" là một loại quần dài, rất rộng ở phần ống, đặc biệt phổ biến vào những năm 1920 và 1930. Tên gọi này bắt nguồn từ việc chúng được các sinh viên Đại học Oxford ở Anh ưa chuộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- He was a fashionable young man, often seen in his Oxford bags. (Anh ấy là một thanh niên ăn mặc hợp thời trang, thường được thấy mặc chiếc quần rộng Oxford.)
- The style of Oxford bags made a brief comeback in some fashion collections. (Phong cách quần rộng Oxford đã có một sự trở lại ngắn ngủi trong một số bộ sưu tập thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of Oxford bags": một chiếc quần rộng Oxford.
- He found a vintage pair of Oxford bags at the thrift store. (Anh ấy tìm thấy một chiếc quần rộng Oxford cổ điển ở cửa hàng đồ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Baggy trousers/pants (n): quần ống rộng (nghĩa chung, không chỉ riêng phong cách lịch sử "Oxford bags").
- He prefers baggy trousers for comfort. (Anh ấy thích quần ống rộng vì sự thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Wide-legged trousers: quần ống rộng.
- Flared trousers: quần ống loe (thường loe từ gối xuống, trong khi Oxford bags rộng từ trên xuống dưới).
danh từ số nhiều
- quần rộng